lục bì
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Lớp vỏ trong của thân cây: "lục bì" là một thuật ngữ thực vật học chỉ lớp mô nằm ở phía trong của vỏ cây, thuộc hệ thống vỏ thứ cấp, có chức năng dự trữ và bảo vệ. Trong tiếng Việt, "lục bì" tương ứng với thuật ngữ "phelloderme" trong tiếng Pháp, thường được gọi là "vỏ lục" hoặc "bần trong".
Ví dụ sử dụng
- (Khi nhìn lát cắt ngang thân cây, có thể thấy rõ lớp vỏ trong nằm giữa lớp bần và mô mềm vỏ.)
- (Lớp vỏ trong có vai trò quan trọng trong việc dự trữ chất dinh dưỡng cho cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lục bì sơ cấp": lớp lục bì hình thành từ mô phân sinh sơ cấp.
- Lục bì sơ cấp thường mỏng và khó quan sát hơn lục bì thứ cấp. (Lớp vỏ trong sơ cấp thường mỏng và khó quan sát hơn lớp vỏ trong thứ cấp.)
"lục bì thứ cấp": lớp lục bì hình thành từ tầng phát sinh bần (phellogen).
- Lục bì thứ cấp dày hơn và có chức năng bảo vệ mạnh mẽ hơn. (Lớp vỏ trong thứ cấp dày hơn và có chức năng bảo vệ mạnh mẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Bì (danh từ): da, vỏ — thành tố trong "lục bì" chỉ lớp vỏ.
- Bì cây là lớp ngoài cùng của thân cây. (Vỏ cây là lớp ngoài cùng của thân cây.)
Bần (danh từ): lớp vỏ ngoài cùng, thường khô và chết — khác với lục bì (lớp vỏ trong).
- Bần và lục bì là hai lớp khác nhau trong cấu trúc vỏ thứ cấp. (Lớp vỏ ngoài và lớp vỏ trong là hai lớp khác nhau trong cấu trúc vỏ thứ cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ lục: tên gọi khác của lục bì, dùng trong thực vật học.
- Phelloderme: thuật ngữ tiếng Pháp tương đương.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lục bì" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)