lục bì

lục bì

Lục bì là một lớp mô thực vật trong vỏ cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Lớp vỏ trong của thân cây: "lục " một thuật ngữ thực vật học chỉ lớp nằmphía trong của vỏ cây, thuộc hệ thống vỏ thứ cấp, chức năng dự trữ bảo vệ. Trong tiếng Việt, "lục " tương ứng với thuật ngữ "phelloderme" trong tiếng Pháp, thường được gọi là "vỏ lục" hoặc "bần trong".
dụ sử dụng
  • (Khi nhìn lát cắt ngang thân cây, có thể thấy lớp vỏ trong nằm giữa lớp bần mềm vỏ.)
  • (Lớp vỏ trong vai trò quan trọng trong việc dự trữ chất dinh dưỡng cho cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lục sơ cấp": lớp lục hình thành từ phân sinh sơ cấp.

    • Lục sơ cấp thường mỏng khó quan sát hơn lục thứ cấp. (Lớp vỏ trong sơ cấp thường mỏng khó quan sát hơn lớp vỏ trong thứ cấp.)
  • "lục thứ cấp": lớp lục hình thành từ tầng phát sinh bần (phellogen).

    • Lục thứ cấp dày hơn chức năng bảo vệ mạnh mẽ hơn. (Lớp vỏ trong thứ cấp dày hơn chức năng bảo vệ mạnh mẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): da, vỏthành tố trong "lục " chỉ lớp vỏ.

    • cây lớp ngoài cùng của thân cây. (Vỏ cây lớp ngoài cùng của thân cây.)
  • Bần (danh từ): lớp vỏ ngoài cùng, thường khô chếtkhác với lục (lớp vỏ trong).

    • Bần lục hai lớp khác nhau trong cấu trúc vỏ thứ cấp. (Lớp vỏ ngoài lớp vỏ trong hai lớp khác nhau trong cấu trúc vỏ thứ cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ lục: tên gọi khác của lục , dùng trong thực vật học.
  • Phelloderme: thuật ngữ tiếng Pháp tương đương.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lục " đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)

Từ chứa "lục bì"